Tiếng Việt
Thời hạn tạm trú tiếng Anh là gì?
thời hạn tạm trú tiếng Anh là temporary residence period //ˈtempərəri ˈrezɪdəns ˈpɪəriəd//. Thời gian cư trú tạm thời của người nước ngoài tại một địa phương theo quy định pháp luật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
temporary residence period
Ví dụ câu với thời hạn tạm trú / temporary residence period
- 1
Bạn cần gia hạn thời hạn tạm trú trước khi hết hạn.
You need to extend your temporary residence period before it expires.
- 2
Thời hạn tạm trú của tôi sẽ kết thúc vào cuối tháng này.
My temporary residence period will end at the end of this month.
Ghi chú dùng từ thời hạn tạm trú
Thời hạn tạm trú là khoảng thời gian người nước ngoài được phép cư trú tạm thời theo quy định. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'visa' (thị thực), 'immigration' (di trú), 'extension' (gia hạn).
Video minh hoạ thời hạn tạm trú
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thời hạn tạm trú
Câu hỏi thường gặp về "thời hạn tạm trú"
Thời hạn tạm trú tiếng Anh là gì?
Thời hạn tạm trú tiếng Anh là "temporary residence period" (danh từ), nghĩa là: Thời gian cư trú tạm thời của người nước ngoài tại một địa phương theo quy định pháp luật.
"temporary residence period" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"temporary residence period" nghĩa tiếng Việt là "thời hạn tạm trú". Thời hạn tạm trú là khoảng thời gian người nước ngoài được phép cư trú tạm thời theo quy định.
Phát âm "temporary residence period" như thế nào?
"temporary residence period" có phiên âm IPA //ˈtempərəri ˈrezɪdəns ˈpɪəriəd//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "temporary residence period"?
You need to extend your temporary residence period before it expires. — Bạn cần gia hạn thời hạn tạm trú trước khi hết hạn.