Tiếng Việt
Thời hoàng kim tiếng Anh là gì?
thời hoàng kim tiếng Anh là golden age //ˈɡəʊldən eɪdʒ//. Thời kỳ rực rỡ, phát triển nhất của một nền văn hóa, quốc gia hoặc lĩnh vực nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
golden age
Ví dụ câu với thời hoàng kim / golden age
- 1
Thời hoàng kim của nền điện ảnh Việt Nam là những năm 1960.
The 1960s were the golden age of Vietnamese cinema.
- 2
Trong thời hoàng kim của ngành công nghiệp, công ty đã mở rộng quy mô nhanh chóng.
During the golden age of the industry, the company expanded rapidly.
Ghi chú dùng từ thời hoàng kim
Thời hoàng kim thường dùng để mô tả giai đoạn phát triển rực rỡ nhất của một lĩnh vực. Các từ liên quan: 'thời kỳ đỉnh cao' (peak period), 'thời kỳ huy hoàng' (glorious era), 'phát triển mạnh mẽ' (rapid development).
Video minh hoạ thời hoàng kim
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thời hoàng kim
Câu hỏi thường gặp về "thời hoàng kim"
Thời hoàng kim tiếng Anh là gì?
Thời hoàng kim tiếng Anh là "golden age" (danh từ), nghĩa là: Thời kỳ rực rỡ, phát triển nhất của một nền văn hóa, quốc gia hoặc lĩnh vực nào đó.
"golden age" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"golden age" nghĩa tiếng Việt là "thời hoàng kim". Thời hoàng kim thường dùng để mô tả giai đoạn phát triển rực rỡ nhất của một lĩnh vực.
Phát âm "golden age" như thế nào?
"golden age" có phiên âm IPA //ˈɡəʊldən eɪdʒ//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "golden age"?
The 1960s were the golden age of Vietnamese cinema. — Thời hoàng kim của nền điện ảnh Việt Nam là những năm 1960.