Tiếng Việt
Niên xỉ tiếng Anh là gì?
niên xỉ tiếng Anh là age /eɪdʒ/. Thời gian một người hoặc vật đã tồn tại, thường tính bằng năm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
age
Ví dụ câu với niên xỉ / age
- 1
Anh ấy đã ở tuổi trưởng thành.
He is at the age of maturity.
- 2
Trẻ em thường có nhiều năng lượng hơn người lớn.
Children usually have more energy than adults.
Ghi chú dùng từ niên xỉ
Từ 'age' dùng để chỉ tuổi tác hoặc thời gian tồn tại. Các từ liên quan gồm 'years' (năm), 'elderly' (người già), 'youth' (thanh niên).
Video minh hoạ niên xỉ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với niên xỉ
Câu hỏi thường gặp về "niên xỉ"
Niên xỉ tiếng Anh là gì?
Niên xỉ tiếng Anh là "age" (danh từ), nghĩa là: Thời gian một người hoặc vật đã tồn tại, thường tính bằng năm.
"age" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"age" nghĩa tiếng Việt là "niên xỉ". Từ 'age' dùng để chỉ tuổi tác hoặc thời gian tồn tại.
Phát âm "age" như thế nào?
"age" có phiên âm IPA /eɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "age"?
He is at the age of maturity. — Anh ấy đã ở tuổi trưởng thành.