Tiếng Việt
Thời kỳ khô hạn tiếng Anh là gì?
thời kỳ khô hạn tiếng Anh là drought period //draʊt ˈpɪəriəd//. Thời gian kéo dài không có mưa, gây hạn hán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
drought period
Ví dụ câu với thời kỳ khô hạn / drought period
- 1
The drought period lasted for several months, affecting crops.
Thời kỳ khô hạn kéo dài nhiều tháng, ảnh hưởng đến mùa màng.
- 2
Farmers are worried about the drought period this year.
Nông dân lo lắng về thời kỳ khô hạn năm nay.
Ghi chú dùng từ thời kỳ khô hạn
Thời kỳ khô hạn là giai đoạn thiếu nước kéo dài. Các từ liên quan: hạn hán (drought), mưa (rain), thủy lợi (irrigation).
Video minh hoạ thời kỳ khô hạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thời kỳ khô hạn
Câu hỏi thường gặp về "thời kỳ khô hạn"
Thời kỳ khô hạn tiếng Anh là gì?
Thời kỳ khô hạn tiếng Anh là "drought period" (danh từ), nghĩa là: Thời gian kéo dài không có mưa, gây hạn hán.
"drought period" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"drought period" nghĩa tiếng Việt là "thời kỳ khô hạn". Thời kỳ khô hạn là giai đoạn thiếu nước kéo dài.
Phát âm "drought period" như thế nào?
"drought period" có phiên âm IPA //draʊt ˈpɪəriəd//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "drought period"?
Thời kỳ khô hạn kéo dài nhiều tháng, ảnh hưởng đến mùa màng. — The drought period lasted for several months, affecting crops.