Tiếng Việt
Thời kỳ mở cửa tiếng Anh là gì?
thời kỳ mở cửa tiếng Anh là open-door period //ˈəʊpən dɔː ˈpɪəriəd//. Thời kỳ bắt đầu từ năm 1986 ở Việt Nam, khi chính phủ mở cửa nền kinh tế để thu hút đầu tư nước ngoài và cải thiện quan hệ quốc tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
open-door period
Ví dụ câu với thời kỳ mở cửa / open-door period
- 1
During the open-door period, Vietnam experienced rapid economic growth.
Trong thời kỳ mở cửa, Việt Nam đã chứng kiến sự phát triển kinh tế nhanh chóng.
- 2
Many foreign companies entered Vietnam during the open-door period.
Nhiều công ty nước ngoài đã gia nhập Việt Nam trong thời kỳ mở cửa.
Ghi chú dùng từ thời kỳ mở cửa
Thời kỳ mở cửa là giai đoạn quan trọng trong lịch sử phát triển của Việt Nam, liên quan đến các thuật ngữ như 'đổi mới' (renovation) và 'hội nhập quốc tế' (international integration).
Video minh hoạ thời kỳ mở cửa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thời kỳ mở cửa
Câu hỏi thường gặp về "thời kỳ mở cửa"
Thời kỳ mở cửa tiếng Anh là gì?
Thời kỳ mở cửa tiếng Anh là "open-door period" (danh từ), nghĩa là: Thời kỳ bắt đầu từ năm 1986 ở Việt Nam, khi chính phủ mở cửa nền kinh tế để thu hút đầu tư nước ngoài và cải thiện quan hệ quốc tế.
"open-door period" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"open-door period" nghĩa tiếng Việt là "thời kỳ mở cửa". Thời kỳ mở cửa là giai đoạn quan trọng trong lịch sử phát triển của Việt Nam, liên quan đến các thuật ngữ như 'đổi mới' (renovation) và 'hội nhập quốc tế' (international integration).
Phát âm "open-door period" như thế nào?
"open-door period" có phiên âm IPA //ˈəʊpən dɔː ˈpɪəriəd//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "open-door period"?
Trong thời kỳ mở cửa, Việt Nam đã chứng kiến sự phát triển kinh tế nhanh chóng. — During the open-door period, Vietnam experienced rapid economic growth.