Tiếng Việt
Thói quen hàng ngày tiếng Anh là gì?
thói quen hàng ngày tiếng Anh là daily habits /ˈdeɪli ˈhæbəts/. Các thói quen hoặc hành động thường xuyên diễn ra hàng ngày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
daily habits
Ví dụ câu với thói quen hàng ngày / daily habits
- 1
Tôi thường đọc sách vào buổi sáng như một thói quen hàng ngày.
I usually read a book in the morning as a daily habit.
- 2
Việc tập thể dục mỗi sáng là thói quen hàng ngày của cô ấy.
Exercising every morning is her daily habit.
Ghi chú dùng từ thói quen hàng ngày
Thói quen hàng ngày là những hành động lặp đi lặp lại thường xuyên trong cuộc sống hàng ngày. Các từ liên quan: routine (thói quen), habit (thói quen), schedule (lịch trình).
Video minh hoạ thói quen hàng ngày
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thói quen hàng ngày
Câu hỏi thường gặp về "thói quen hàng ngày"
Thói quen hàng ngày tiếng Anh là gì?
Thói quen hàng ngày tiếng Anh là "daily habits" (cụm từ), nghĩa là: Các thói quen hoặc hành động thường xuyên diễn ra hàng ngày.
"daily habits" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"daily habits" nghĩa tiếng Việt là "thói quen hàng ngày". Thói quen hàng ngày là những hành động lặp đi lặp lại thường xuyên trong cuộc sống hàng ngày.
Phát âm "daily habits" như thế nào?
"daily habits" có phiên âm IPA /ˈdeɪli ˈhæbəts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "daily habits"?
I usually read a book in the morning as a daily habit. — Tôi thường đọc sách vào buổi sáng như một thói quen hàng ngày.