Tiếng Việt
Thông báo bằng miệng tiếng Anh là gì?
thông báo bằng miệng tiếng Anh là Oral announcement /ˈɔːrəl əˈnaʊnsmənt/. Thông báo được truyền đạt bằng lời nói, không qua văn bản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Oral announcement
Ví dụ câu với thông báo bằng miệng / Oral announcement
- 1
Thông báo bằng miệng của trưởng phòng đã rõ ràng và dễ hiểu.
The oral announcement by the manager was clear and easy to understand.
- 2
Giáo viên đã thực hiện một thông báo bằng miệng về lịch thi.
The teacher made an oral announcement about the exam schedule.
Ghi chú dùng từ thông báo bằng miệng
Thông báo bằng miệng là cách truyền đạt thông tin trực tiếp qua lời nói. Các từ liên quan: 'announcement' (thông báo), 'speech' (bài phát biểu), 'verbal' (bằng lời).
Video minh hoạ thông báo bằng miệng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thông báo bằng miệng
Câu hỏi thường gặp về "thông báo bằng miệng"
Thông báo bằng miệng tiếng Anh là gì?
Thông báo bằng miệng tiếng Anh là "Oral announcement" (danh từ), nghĩa là: Thông báo được truyền đạt bằng lời nói, không qua văn bản.
"Oral announcement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Oral announcement" nghĩa tiếng Việt là "thông báo bằng miệng". Thông báo bằng miệng là cách truyền đạt thông tin trực tiếp qua lời nói.
Phát âm "Oral announcement" như thế nào?
"Oral announcement" có phiên âm IPA /ˈɔːrəl əˈnaʊnsmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Oral announcement"?
The oral announcement by the manager was clear and easy to understand. — Thông báo bằng miệng của trưởng phòng đã rõ ràng và dễ hiểu.