The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thông tim tiếng Anh là gì?

thông tim tiếng Anh là cardiac catheterization /ˈkɑrdiˌæk kaθətərʌɪˈzeɪʃən/. Phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh tim bằng cách đưa ống thông qua mạch máu đến tim.

Hình minh hoạ "thông tim" tiếng Anh là "cardiac catheterization"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cardiac catheterization

Danh từ
/ˈkɑrdiˌæk kaθətərʌɪˈzeɪʃən/

Ví dụ câu với thông tim / cardiac catheterization

  1. 1

    Bệnh nhân cần thực hiện thủ thuật thông tim để kiểm tra chức năng tim.

    The patient needed to undergo cardiac catheterization to assess heart function.

  2. 2

    Thông tim giúp xác định chính xác các vấn đề về mạch vành.

    Cardiac catheterization helps precisely identify coronary issues.

Ghi chú dùng từ thông tim

Thông tim là thủ thuật y học để kiểm tra và điều trị tim mạch. Các thuật ngữ liên quan gồm 'angiography' (chụp mạch), 'angioplasty' (bơm bóng mạch vành), và 'stent' (ống thép mở rộng mạch).

Video minh hoạ thông tim

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thông tim

Câu hỏi thường gặp về "thông tim"

Thông tim tiếng Anh là gì?

Thông tim tiếng Anh là "cardiac catheterization" (danh từ), nghĩa là: Phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh tim bằng cách đưa ống thông qua mạch máu đến tim.

"cardiac catheterization" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cardiac catheterization" nghĩa tiếng Việt là "thông tim". Thông tim là thủ thuật y học để kiểm tra và điều trị tim mạch.

Phát âm "cardiac catheterization" như thế nào?

"cardiac catheterization" có phiên âm IPA /ˈkɑrdiˌæk kaθətərʌɪˈzeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cardiac catheterization"?

The patient needed to undergo cardiac catheterization to assess heart function. — Bệnh nhân cần thực hiện thủ thuật thông tim để kiểm tra chức năng tim.