Tiếng Việt
Thông tin cần thiết tiếng Anh là gì?
thông tin cần thiết tiếng Anh là Necessary information /ˈnɛsəsəri ˌɪnfəˈmeɪʃən/. Thông tin cần thiết là những dữ liệu hoặc chi tiết quan trọng để thực hiện một nhiệm vụ hoặc quyết định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Necessary information
Ví dụ câu với thông tin cần thiết / Necessary information
- 1
Bạn cần cung cấp thông tin cần thiết để hoàn thành hồ sơ.
You need to provide necessary information to complete the application.
- 2
Thông tin cần thiết giúp chúng ta đưa ra quyết định chính xác hơn.
Necessary information helps us make more accurate decisions.
Ghi chú dùng từ thông tin cần thiết
Thông tin cần thiết là dữ liệu quan trọng để thực hiện công việc hoặc quyết định. Các thuật ngữ liên quan: 'data' (dữ liệu), 'details' (chi tiết), 'requirements' (yêu cầu).
Video minh hoạ thông tin cần thiết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thông tin cần thiết
- cầnneed
- tintrust
- thiếtEssential
- thôngPine
- cần thiếtnecessary
- thông tininformation
- i.tInformation Technology (IT)
- khai sanhregister information for birth certificate
- bộ thông tinMinistry of Information and Communications
- sự thông tinInformation
- thông tin xeVehicle information
- thông tin mậtClassified information
Câu hỏi thường gặp về "thông tin cần thiết"
Thông tin cần thiết tiếng Anh là gì?
Thông tin cần thiết tiếng Anh là "Necessary information" (danh từ), nghĩa là: Thông tin cần thiết là những dữ liệu hoặc chi tiết quan trọng để thực hiện một nhiệm vụ hoặc quyết định.
"Necessary information" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Necessary information" nghĩa tiếng Việt là "thông tin cần thiết". Thông tin cần thiết là dữ liệu quan trọng để thực hiện công việc hoặc quyết định.
Phát âm "Necessary information" như thế nào?
"Necessary information" có phiên âm IPA /ˈnɛsəsəri ˌɪnfəˈmeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Necessary information"?
You need to provide necessary information to complete the application. — Bạn cần cung cấp thông tin cần thiết để hoàn thành hồ sơ.