Tiếng Việt
Thông tin đại chúng tiếng Anh là gì?
thông tin đại chúng tiếng Anh là Public information /ˈpʌblɪk ˌɪnfəˈmeɪʃən/. Thông tin được phổ biến rộng rãi cho công chúng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Public information
Ví dụ câu với thông tin đại chúng / Public information
- 1
Thông tin đại chúng cần được kiểm chứng trước khi phát hành.
Public information must be verified before release.
- 2
Các phương tiện truyền thông là nguồn chính của thông tin đại chúng.
The media is the main source of public information.
Ghi chú dùng từ thông tin đại chúng
Thông tin đại chúng là dữ liệu được chia sẻ rộng rãi cho cộng đồng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'mass media' (truyền thông đại chúng), 'public awareness' (nhận thức cộng đồng), và 'information dissemination' (phân phát thông tin).
Video minh hoạ thông tin đại chúng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thông tin đại chúng
Câu hỏi thường gặp về "thông tin đại chúng"
Thông tin đại chúng tiếng Anh là gì?
Thông tin đại chúng tiếng Anh là "Public information" (danh từ), nghĩa là: Thông tin được phổ biến rộng rãi cho công chúng.
"Public information" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Public information" nghĩa tiếng Việt là "thông tin đại chúng". Thông tin đại chúng là dữ liệu được chia sẻ rộng rãi cho cộng đồng.
Phát âm "Public information" như thế nào?
"Public information" có phiên âm IPA /ˈpʌblɪk ˌɪnfəˈmeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Public information"?
Public information must be verified before release. — Thông tin đại chúng cần được kiểm chứng trước khi phát hành.