Tiếng Việt
Thông tin đối ngoại tiếng Anh là gì?
thông tin đối ngoại tiếng Anh là Foreign affairs information /ˈfɔːrɪn əˈfeərz ˌɪnfəˈmeɪʃən/. Thông tin liên quan đến các hoạt động ngoại giao và chính sách quốc tế của một quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Foreign affairs information
Ví dụ câu với thông tin đối ngoại / Foreign affairs information
- 1
Chính phủ đã công bố các thông tin đối ngoại mới nhất về quan hệ quốc tế.
The government released the latest foreign affairs information about international relations.
- 2
Các nhà ngoại giao thường xuyên cập nhật thông tin đối ngoại để duy trì mối quan hệ tốt đẹp.
Diplomats regularly update foreign affairs information to maintain good relations.
Ghi chú dùng từ thông tin đối ngoại
Thông tin đối ngoại liên quan đến ngoại giao và chính sách quốc tế. Các thuật ngữ liên quan gồm có diplomacy (ngoại giao), international relations (quan hệ quốc tế), và embassy (đại sứ quán).
Video minh hoạ thông tin đối ngoại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thông tin đối ngoại
- ĐốiOppose
- tintrust
- ngoạiExternal
- thôngPine
- đối ngoạiDiplomacy
- thông tininformation
- i.tInformation Technology (IT)
- khai sanhregister information for birth certificate
- bộ thông tinMinistry of Information and Communications
- sự thông tinInformation
- thông tin xeVehicle information
- thông tin mậtClassified information
Câu hỏi thường gặp về "thông tin đối ngoại"
Thông tin đối ngoại tiếng Anh là gì?
Thông tin đối ngoại tiếng Anh là "Foreign affairs information" (danh từ), nghĩa là: Thông tin liên quan đến các hoạt động ngoại giao và chính sách quốc tế của một quốc gia.
"Foreign affairs information" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Foreign affairs information" nghĩa tiếng Việt là "thông tin đối ngoại". Thông tin đối ngoại liên quan đến ngoại giao và chính sách quốc tế.
Phát âm "Foreign affairs information" như thế nào?
"Foreign affairs information" có phiên âm IPA /ˈfɔːrɪn əˈfeərz ˌɪnfəˈmeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Foreign affairs information"?
The government released the latest foreign affairs information about international relations. — Chính phủ đã công bố các thông tin đối ngoại mới nhất về quan hệ quốc tế.