The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thông tin nội bộ tiếng Anh là gì?

thông tin nội bộ tiếng Anh là Internal information /ɪnˈtɜːrnəl ˌɪnfəˈmeɪʃən/. Thông tin nội bộ là dữ liệu hoặc thông tin chỉ dành cho nội bộ của tổ chức hoặc cá nhân, không công khai ra bên ngoài.

Hình minh hoạ "thông tin nội bộ" tiếng Anh là "Internal information"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Internal information

Danh từ
/ɪnˈtɜːrnəl ˌɪnfəˈmeɪʃən/

Ví dụ câu với thông tin nội bộ / Internal information

  1. 1

    The company policy restricts the sharing of internal information.

    Chính sách của công ty hạn chế chia sẻ thông tin nội bộ.

  2. 2

    Employees must keep internal information confidential.

    Nhân viên phải giữ bí mật thông tin nội bộ.

Ghi chú dùng từ thông tin nội bộ

Thông tin nội bộ liên quan đến dữ liệu nội bộ của tổ chức. Các từ liên quan: confidentiality (bí mật), proprietary (sở hữu riêng), classified (được phân loại).

Video minh hoạ thông tin nội bộ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thông tin nội bộ

Câu hỏi thường gặp về "thông tin nội bộ"

Thông tin nội bộ tiếng Anh là gì?

Thông tin nội bộ tiếng Anh là "Internal information" (danh từ), nghĩa là: Thông tin nội bộ là dữ liệu hoặc thông tin chỉ dành cho nội bộ của tổ chức hoặc cá nhân, không công khai ra bên ngoài.

"Internal information" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Internal information" nghĩa tiếng Việt là "thông tin nội bộ". Thông tin nội bộ liên quan đến dữ liệu nội bộ của tổ chức.

Phát âm "Internal information" như thế nào?

"Internal information" có phiên âm IPA /ɪnˈtɜːrnəl ˌɪnfəˈmeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Internal information"?

Chính sách của công ty hạn chế chia sẻ thông tin nội bộ. — The company policy restricts the sharing of internal information.