Tiếng Việt
Thông tin sản phẩm tiếng Anh là gì?
thông tin sản phẩm tiếng Anh là Product information /ˈprɒdʌkt ˌɪnfəˈmeɪʃən/. Thông tin về đặc điểm, tính năng và chi tiết của một sản phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Product information
Ví dụ câu với thông tin sản phẩm / Product information
- 1
Bạn có thể xem thông tin sản phẩm trước khi mua hàng.
You can check the product information before purchasing.
- 2
Thông tin sản phẩm này rất hữu ích cho khách hàng.
This product information is very useful for customers.
Ghi chú dùng từ thông tin sản phẩm
Thông tin sản phẩm giúp khách hàng hiểu rõ về sản phẩm. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'specifications' (thông số kỹ thuật), 'features' (tính năng), 'description' (mô tả).
Video minh hoạ thông tin sản phẩm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thông tin sản phẩm
- tintrust
- thôngPine
- sản phẩmproduct
- thông tininformation
- i.tInformation Technology (IT)
- khai sanhregister information for birth certificate
- bộ thông tinMinistry of Information and Communications
- sự thông tinInformation
- thông tin xeVehicle information
- thông tin mậtClassified information
- chuyên viên ITinformation technology specialist
- điền thông tinFill in information
Câu hỏi thường gặp về "thông tin sản phẩm"
Thông tin sản phẩm tiếng Anh là gì?
Thông tin sản phẩm tiếng Anh là "Product information" (danh từ), nghĩa là: Thông tin về đặc điểm, tính năng và chi tiết của một sản phẩm.
"Product information" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Product information" nghĩa tiếng Việt là "thông tin sản phẩm". Thông tin sản phẩm giúp khách hàng hiểu rõ về sản phẩm.
Phát âm "Product information" như thế nào?
"Product information" có phiên âm IPA /ˈprɒdʌkt ˌɪnfəˈmeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Product information"?
You can check the product information before purchasing. — Bạn có thể xem thông tin sản phẩm trước khi mua hàng.