Tiếng Việt
Thông tin thanh toán tiếng Anh là gì?
thông tin thanh toán tiếng Anh là Payment information /ˈpeɪmənt ˌɪnfəˈmeɪʃən/. Thông tin liên quan đến phương thức và chi tiết thanh toán cho giao dịch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Payment information
Ví dụ câu với thông tin thanh toán / Payment information
- 1
Bạn cần cung cấp thông tin thanh toán để hoàn tất đơn hàng.
You need to provide payment information to complete the order.
- 2
Thông tin thanh toán của tôi đã được cập nhật thành công.
My payment information has been successfully updated.
Ghi chú dùng từ thông tin thanh toán
Thông tin thanh toán là dữ liệu về phương thức thanh toán như thẻ tín dụng hoặc tài khoản ngân hàng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'billing address' (địa chỉ thanh toán), 'payment method' (phương thức thanh toán), 'transaction' (giao dịch).
Video minh hoạ thông tin thanh toán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thông tin thanh toán
- tintrust
- ToánMathematics
- thôngPine
- thông tininformation
- thanh toánpay
- i.tInformation Technology (IT)
- khai sanhregister information for birth certificate
- bộ thông tinMinistry of Information and Communications
- sự thông tinInformation
- thông tin xeVehicle information
- thông tin mậtClassified information
- chuyên viên ITinformation technology specialist
Câu hỏi thường gặp về "thông tin thanh toán"
Thông tin thanh toán tiếng Anh là gì?
Thông tin thanh toán tiếng Anh là "Payment information" (danh từ), nghĩa là: Thông tin liên quan đến phương thức và chi tiết thanh toán cho giao dịch.
"Payment information" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Payment information" nghĩa tiếng Việt là "thông tin thanh toán". Thông tin thanh toán là dữ liệu về phương thức thanh toán như thẻ tín dụng hoặc tài khoản ngân hàng.
Phát âm "Payment information" như thế nào?
"Payment information" có phiên âm IPA /ˈpeɪmənt ˌɪnfəˈmeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Payment information"?
You need to provide payment information to complete the order. — Bạn cần cung cấp thông tin thanh toán để hoàn tất đơn hàng.