The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thư bảo lãnh của ngân hàng tiếng Anh là gì?

thư bảo lãnh của ngân hàng tiếng Anh là Bank guarantee letter /bæŋk ˈɡærənti ˈlɛtər/. Thư do ngân hàng phát hành để đảm bảo thực hiện nghĩa vụ tài chính của khách hàng.

Hình minh hoạ "thư bảo lãnh của ngân hàng" tiếng Anh là "Bank guarantee letter"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Bank guarantee letter

Danh từ
/bæŋk ˈɡærənti ˈlɛtər/

Ví dụ câu với thư bảo lãnh của ngân hàng / Bank guarantee letter

  1. 1

    Ngân hàng đã phát hành thư bảo lãnh để đảm bảo dự án xây dựng.

    The bank issued a guarantee letter to secure the construction project.

  2. 2

    Thư bảo lãnh giúp doanh nghiệp yên tâm về khoản vay ngân hàng.

    The guarantee letter reassures the company about the bank loan.

Ghi chú dùng từ thư bảo lãnh của ngân hàng

Thư bảo lãnh của ngân hàng là một loại giấy tờ cam kết của ngân hàng về nghĩa vụ tài chính. Các thuật ngữ liên quan: 'collateral' (tài sản thế chấp), 'credit guarantee' (bảo lãnh tín dụng), 'loan security' (bảo đảm khoản vay).

Video minh hoạ thư bảo lãnh của ngân hàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thư bảo lãnh của ngân hàng

Câu hỏi thường gặp về "thư bảo lãnh của ngân hàng"

Thư bảo lãnh của ngân hàng tiếng Anh là gì?

Thư bảo lãnh của ngân hàng tiếng Anh là "Bank guarantee letter" (danh từ), nghĩa là: Thư do ngân hàng phát hành để đảm bảo thực hiện nghĩa vụ tài chính của khách hàng.

"Bank guarantee letter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Bank guarantee letter" nghĩa tiếng Việt là "thư bảo lãnh của ngân hàng". Thư bảo lãnh của ngân hàng là một loại giấy tờ cam kết của ngân hàng về nghĩa vụ tài chính.

Phát âm "Bank guarantee letter" như thế nào?

"Bank guarantee letter" có phiên âm IPA /bæŋk ˈɡærənti ˈlɛtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Bank guarantee letter"?

The bank issued a guarantee letter to secure the construction project. — Ngân hàng đã phát hành thư bảo lãnh để đảm bảo dự án xây dựng.