Tiếng Việt
Thư bổ nhiệm tiếng Anh là gì?
thư bổ nhiệm tiếng Anh là Appointment letter /əˈpɔɪntmənt ˈlɛtər/. Thư chính thức xác nhận việc bổ nhiệm ai vào vị trí công việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Appointment letter
Ví dụ câu với thư bổ nhiệm / Appointment letter
- 1
Anh ấy đã nhận được thư bổ nhiệm làm giám đốc mới.
He received the appointment letter to become the new director.
- 2
Cô ấy gửi thư bổ nhiệm cho nhân viên mới hôm qua.
She sent the appointment letter to the new employee yesterday.
Ghi chú dùng từ thư bổ nhiệm
Thư bổ nhiệm là văn bản chính thức xác nhận việc bổ nhiệm vào vị trí công việc. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'contract' (hợp đồng), 'confirmation' (xác nhận), và 'designation' (chức vụ).
Video minh hoạ thư bổ nhiệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thư bổ nhiệm
Câu hỏi thường gặp về "thư bổ nhiệm"
Thư bổ nhiệm tiếng Anh là gì?
Thư bổ nhiệm tiếng Anh là "Appointment letter" (danh từ), nghĩa là: Thư chính thức xác nhận việc bổ nhiệm ai vào vị trí công việc.
"Appointment letter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Appointment letter" nghĩa tiếng Việt là "thư bổ nhiệm". Thư bổ nhiệm là văn bản chính thức xác nhận việc bổ nhiệm vào vị trí công việc.
Phát âm "Appointment letter" như thế nào?
"Appointment letter" có phiên âm IPA /əˈpɔɪntmənt ˈlɛtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Appointment letter"?
He received the appointment letter to become the new director. — Anh ấy đã nhận được thư bổ nhiệm làm giám đốc mới.