Tiếng Việt
Chi thường xuyên tiếng Anh là gì?
chi thường xuyên tiếng Anh là regular expenditure /ˈrɛɡjələr ɪkˈspɛndɪtʃər/. Chi tiêu định kỳ hoặc theo thói quen hàng ngày hoặc hàng tháng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
regular expenditure
Ví dụ câu với chi thường xuyên / regular expenditure
- 1
Tôi cần theo dõi chi thường xuyên để quản lý ngân sách.
I need to track my regular expenditure to manage my budget.
- 2
Chi thường xuyên của gia đình tôi bao gồm tiền thuê nhà và tiền điện.
My family's regular expenditure includes rent and electricity bills.
Ghi chú dùng từ chi thường xuyên
Chi thường xuyên đề cập đến các khoản chi tiêu định kỳ như tiền thuê nhà, tiền điện, và các khoản phí hàng tháng khác. Các thuật ngữ liên quan gồm 'monthly expenses' (chi phí hàng tháng), 'recurring costs' (chi phí định kỳ), và 'budget management' (quản lý ngân sách).
Video minh hoạ chi thường xuyên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chi thường xuyên
- chiLimb
- xuyênPierce
- thườngusually
- thường xuyênregularly
- dự chiPlanned expenditure
- thu chiIncome and Expenditure
- quân phímilitary expenditure
- thu chi hộProxy Income and Expenditure
- thu và chiincome and expenditure
- chi tiêu côngpublic expenditure
- cân đối thu chiRevenue-expenditure balance
- chi tiêu cá nhânpersonal expenditure
Câu hỏi thường gặp về "chi thường xuyên"
Chi thường xuyên tiếng Anh là gì?
Chi thường xuyên tiếng Anh là "regular expenditure" (cụm từ), nghĩa là: Chi tiêu định kỳ hoặc theo thói quen hàng ngày hoặc hàng tháng.
"regular expenditure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"regular expenditure" nghĩa tiếng Việt là "chi thường xuyên". Chi thường xuyên đề cập đến các khoản chi tiêu định kỳ như tiền thuê nhà, tiền điện, và các khoản phí hàng tháng khác.
Phát âm "regular expenditure" như thế nào?
"regular expenditure" có phiên âm IPA /ˈrɛɡjələr ɪkˈspɛndɪtʃər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "regular expenditure"?
I need to track my regular expenditure to manage my budget. — Tôi cần theo dõi chi thường xuyên để quản lý ngân sách.