Tiếng Việt
Quân phí tiếng Anh là gì?
quân phí tiếng Anh là military expenditure /ˌmɪlɪˈtɛri ɪkˈspɛndɪtʃər/. Chi tiêu của chính phủ cho các hoạt động quân sự và quốc phòng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
military expenditure
Ví dụ câu với quân phí / military expenditure
- 1
Quân phí của quốc gia đã tăng lên đáng kể trong năm nay.
The country's military expenditure has increased significantly this year.
- 2
Chính phủ cần cắt giảm quân phí để cân đối ngân sách.
The government needs to cut military expenditure to balance the budget.
Ghi chú dùng từ quân phí
Quân phí đề cập đến ngân sách dành cho quốc phòng và quân đội. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'defense budget' (ngân sách quốc phòng), 'military budget' (ngân sách quân sự), và 'defense spending' (chi tiêu quốc phòng).
Video minh hoạ quân phí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quân phí
Câu hỏi thường gặp về "quân phí"
Quân phí tiếng Anh là gì?
Quân phí tiếng Anh là "military expenditure" (danh từ), nghĩa là: Chi tiêu của chính phủ cho các hoạt động quân sự và quốc phòng.
"military expenditure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"military expenditure" nghĩa tiếng Việt là "quân phí". Quân phí đề cập đến ngân sách dành cho quốc phòng và quân đội.
Phát âm "military expenditure" như thế nào?
"military expenditure" có phiên âm IPA /ˌmɪlɪˈtɛri ɪkˈspɛndɪtʃər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "military expenditure"?
The country's military expenditure has increased significantly this year. — Quân phí của quốc gia đã tăng lên đáng kể trong năm nay.