Tiếng Việt
Thứ chín tiếng Anh là gì?
Thứ chín tiếng Anh là Ninth /naɪnθ/. Thứ chín trong tuần, đứng thứ chín theo thứ tự.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ninth
Ví dụ câu với Thứ chín / Ninth
- 1
Ngày thứ chín của tuần là thứ bảy.
My appointment is on the ninth of July.
- 2
Chúng tôi gặp nhau vào thứ chín.
The meeting is scheduled for the ninth.
Ghi chú dùng từ Thứ chín
Thứ chín là ngày thứ chín trong tuần. Các từ liên quan: 'seventh' (thứ bảy), 'eighth' (thứ tám), 'tenth' (thứ mười).
Video minh hoạ Thứ chín
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thứ chín
Câu hỏi thường gặp về "Thứ chín"
Thứ chín tiếng Anh là gì?
Thứ chín tiếng Anh là "Ninth" (danh từ), nghĩa là: Thứ chín trong tuần, đứng thứ chín theo thứ tự.
"Ninth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ninth" nghĩa tiếng Việt là "Thứ chín". Thứ chín là ngày thứ chín trong tuần.
Phát âm "Ninth" như thế nào?
"Ninth" có phiên âm IPA /naɪnθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ninth"?
My appointment is on the ninth of July. — Ngày thứ chín của tuần là thứ bảy.