Tiếng Việt
Khám mắt tiếng Anh là gì?
khám mắt tiếng Anh là eye examination /aɪ ɪgˌzæməˈneɪʃən/. Kiểm tra thị lực và sức khỏe của mắt để phát hiện các vấn đề về mắt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
eye examination
Ví dụ câu với khám mắt / eye examination
- 1
Tôi đi khám mắt hàng năm để kiểm tra thị lực.
I go for an eye examination every year to check my vision.
- 2
Bác sĩ đã thực hiện khám mắt để xác định nguyên nhân mờ mắt.
The doctor performed an eye examination to determine the cause of the blurred vision.
Ghi chú dùng từ khám mắt
Khám mắt là quá trình kiểm tra sức khỏe của mắt, thường do bác sĩ nhãn khoa thực hiện. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'vision test' (kiểm tra thị lực), 'glasses' (kính), 'prescription' (đơn thuốc kính).
Video minh hoạ khám mắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khám mắt
Câu hỏi thường gặp về "khám mắt"
Khám mắt tiếng Anh là gì?
Khám mắt tiếng Anh là "eye examination" (cụm từ), nghĩa là: Kiểm tra thị lực và sức khỏe của mắt để phát hiện các vấn đề về mắt.
"eye examination" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"eye examination" nghĩa tiếng Việt là "khám mắt". Khám mắt là quá trình kiểm tra sức khỏe của mắt, thường do bác sĩ nhãn khoa thực hiện.
Phát âm "eye examination" như thế nào?
"eye examination" có phiên âm IPA /aɪ ɪgˌzæməˈneɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "eye examination"?
I go for an eye examination every year to check my vision. — Tôi đi khám mắt hàng năm để kiểm tra thị lực.