Tiếng Việt
Thứ hạng tiếng Anh là gì?
thứ hạng tiếng Anh là rank /ˈræŋkɪŋ/. Thứ hạng là vị trí hoặc mức độ của một người hoặc vật trong một thứ tự hoặc hệ thống xếp loại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rank
Ví dụ câu với thứ hạng / rank
- 1
Anh ấy đã đạt thứ hạng cao trong cuộc thi.
He achieved a high rank in the competition.
- 2
Thứ hạng của cô ấy trong công ty rất cao.
Her rank in the company is very high.
Ghi chú dùng từ thứ hạng
Thứ hạng thể hiện vị trí xếp loại, liên quan đến các từ như 'position' (vị trí), 'status' (tình trạng), 'classification' (phân loại).
Video minh hoạ thứ hạng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thứ hạng
Câu hỏi thường gặp về "thứ hạng"
Thứ hạng tiếng Anh là gì?
Thứ hạng tiếng Anh là "rank" (danh từ), nghĩa là: Thứ hạng là vị trí hoặc mức độ của một người hoặc vật trong một thứ tự hoặc hệ thống xếp loại.
"rank" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rank" nghĩa tiếng Việt là "thứ hạng". Thứ hạng thể hiện vị trí xếp loại, liên quan đến các từ như 'position' (vị trí), 'status' (tình trạng), 'classification' (phân loại).
Phát âm "rank" như thế nào?
"rank" có phiên âm IPA /ˈræŋkɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rank"?
He achieved a high rank in the competition. — Anh ấy đã đạt thứ hạng cao trong cuộc thi.