The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thu hút đầu tư tiếng Anh là gì?

thu hút đầu tư tiếng Anh là Attract Investment /əˈtrækt ɪnˈvɛstmənt/. Thu hút đầu tư là quá trình làm cho các nhà đầu tư quan tâm và quyết định đầu tư vào một dự án hoặc địa phương.

Hình minh hoạ "thu hút đầu tư" tiếng Anh là "Attract Investment"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Attract Investment

Động từ
/əˈtrækt ɪnˈvɛstmənt/

Ví dụ câu với thu hút đầu tư / Attract Investment

  1. 1

    Chính phủ đang cố gắng thu hút đầu tư nước ngoài để phát triển kinh tế.

    The government is trying to attract foreign investment to boost the economy.

  2. 2

    Các chính sách ưu đãi đã giúp thu hút đầu tư vào ngành công nghiệp mới.

    Preferential policies have helped attract investment into the new industry.

Ghi chú dùng từ thu hút đầu tư

Thu hút đầu tư là hoạt động thu hút các nguồn vốn từ các nhà đầu tư. Các từ liên quan gồm có 'investment' (đầu tư), 'investor' (nhà đầu tư), 'capital' (vốn).

Video minh hoạ thu hút đầu tư

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thu hút đầu tư

Câu hỏi thường gặp về "thu hút đầu tư"

Thu hút đầu tư tiếng Anh là gì?

Thu hút đầu tư tiếng Anh là "Attract Investment" (động từ), nghĩa là: Thu hút đầu tư là quá trình làm cho các nhà đầu tư quan tâm và quyết định đầu tư vào một dự án hoặc địa phương.

"Attract Investment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Attract Investment" nghĩa tiếng Việt là "thu hút đầu tư". Thu hút đầu tư là hoạt động thu hút các nguồn vốn từ các nhà đầu tư.

Phát âm "Attract Investment" như thế nào?

"Attract Investment" có phiên âm IPA /əˈtrækt ɪnˈvɛstmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Attract Investment"?

The government is trying to attract foreign investment to boost the economy. — Chính phủ đang cố gắng thu hút đầu tư nước ngoài để phát triển kinh tế.