The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thứ ngày tháng tiếng Anh là gì?

thứ ngày tháng tiếng Anh là full date /fʊl deɪt/. Ngày tháng đầy đủ, thể hiện ngày, tháng, năm chính xác.

Hình minh hoạ "thứ ngày tháng" tiếng Anh là "full date"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

full date

Danh từ
/fʊl deɪt/

Ví dụ câu với thứ ngày tháng / full date

  1. 1

    What is today's full date?

    Hôm nay là ngày mùng 1 tháng 5, năm 2024.

  2. 2

    Please write the full date on the form.

    Vui lòng điền ngày tháng đầy đủ vào mẫu đơn.

Ghi chú dùng từ thứ ngày tháng

Thứ ngày tháng dùng để chỉ ngày chính xác theo lịch. Các từ liên quan: 'date' (ngày), 'calendar' (lịch), 'schedule' (lịch trình).

Video minh hoạ thứ ngày tháng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thứ ngày tháng

Câu hỏi thường gặp về "thứ ngày tháng"

Thứ ngày tháng tiếng Anh là gì?

Thứ ngày tháng tiếng Anh là "full date" (danh từ), nghĩa là: Ngày tháng đầy đủ, thể hiện ngày, tháng, năm chính xác.

"full date" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"full date" nghĩa tiếng Việt là "thứ ngày tháng". Thứ ngày tháng dùng để chỉ ngày chính xác theo lịch.

Phát âm "full date" như thế nào?

"full date" có phiên âm IPA /fʊl deɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "full date"?

Hôm nay là ngày mùng 1 tháng 5, năm 2024. — What is today's full date?