The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thứ ngày tiếng Anh là gì?

thứ ngày tiếng Anh là day and date /deɪ ænd deɪt/. Danh từ chỉ ngày trong tuần và ngày tháng trong lịch.

Hình minh hoạ "thứ ngày" tiếng Anh là "day and date"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

day and date

Danh từ
/deɪ ænd deɪt/

Ví dụ câu với thứ ngày / day and date

  1. 1

    Hôm nay là thứ hai, ngày 10 tháng 4.

    Today is Monday, April 10th.

  2. 2

    Bạn có cuộc hẹn vào ngày nào trong tuần này?

    What day and date is your appointment?

Ghi chú dùng từ thứ ngày

Thứ ngày đề cập đến ngày trong tuần và ngày trong tháng. Các từ liên quan gồm 'calendar' (lịch), 'week' (tuần), 'month' (tháng).

Video minh hoạ thứ ngày

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thứ ngày

Câu hỏi thường gặp về "thứ ngày"

Thứ ngày tiếng Anh là gì?

Thứ ngày tiếng Anh là "day and date" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ ngày trong tuần và ngày tháng trong lịch.

"day and date" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"day and date" nghĩa tiếng Việt là "thứ ngày". Thứ ngày đề cập đến ngày trong tuần và ngày trong tháng.

Phát âm "day and date" như thế nào?

"day and date" có phiên âm IPA /deɪ ænd deɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "day and date"?

Today is Monday, April 10th. — Hôm nay là thứ hai, ngày 10 tháng 4.