Tiếng Việt
Thu nhập cá nhân tiếng Anh là gì?
thu nhập cá nhân tiếng Anh là Personal Income /ˈpɜːsənl ˈɪnkʌm/. Thu nhập cá nhân là tổng số tiền mà một người nhận được từ công việc, đầu tư hoặc các nguồn khác trong một khoảng thời gian nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Personal Income
Ví dụ câu với thu nhập cá nhân / Personal Income
- 1
Thu nhập cá nhân của anh ấy đã tăng sau khi nhận được lương thưởng.
His personal income increased after receiving the bonus.
- 2
Chính phủ cập nhật số liệu về thu nhập cá nhân của người dân hàng năm.
The government updates data on people's personal income annually.
Ghi chú dùng từ thu nhập cá nhân
Thu nhập cá nhân là tổng thu nhập của một cá nhân từ các nguồn khác nhau. Các thuật ngữ liên quan gồm 'gross income' (thu nhập trước thuế), 'net income' (thu nhập sau thuế), và 'disposable income' (thu nhập khả dụng).
Video minh hoạ thu nhập cá nhân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thu nhập cá nhân
Câu hỏi thường gặp về "thu nhập cá nhân"
Thu nhập cá nhân tiếng Anh là gì?
Thu nhập cá nhân tiếng Anh là "Personal Income" (danh từ), nghĩa là: Thu nhập cá nhân là tổng số tiền mà một người nhận được từ công việc, đầu tư hoặc các nguồn khác trong một khoảng thời gian nhất định.
"Personal Income" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Personal Income" nghĩa tiếng Việt là "thu nhập cá nhân". Thu nhập cá nhân là tổng thu nhập của một cá nhân từ các nguồn khác nhau.
Phát âm "Personal Income" như thế nào?
"Personal Income" có phiên âm IPA /ˈpɜːsənl ˈɪnkʌm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Personal Income"?
His personal income increased after receiving the bonus. — Thu nhập cá nhân của anh ấy đã tăng sau khi nhận được lương thưởng.