Tiếng Việt
Thuế thu nhập cá nhân tiếng Anh là gì?
thuế thu nhập cá nhân tiếng Anh là personal income tax /ˈpɜrsɪnɪl ˈɪnˌkʌm tæks/. Thuế thu nhập cá nhân là khoản thuế mà cá nhân phải nộp dựa trên thu nhập của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
personal income tax
Ví dụ câu với thuế thu nhập cá nhân / personal income tax
- 1
He paid his personal income tax before the deadline.
Anh ấy đã nộp thuế thu nhập cá nhân trước hạn.
- 2
The government increased the personal income tax rate this year.
Chính phủ đã tăng mức thuế thu nhập cá nhân trong năm nay.
Ghi chú dùng từ thuế thu nhập cá nhân
Thuế thu nhập cá nhân là loại thuế trực thu đánh vào thu nhập của cá nhân. Các thuật ngữ liên quan: 'tax', 'income', 'tax rate' (thuế suất), 'tax deduction' (khấu trừ thuế).
Video minh hoạ thuế thu nhập cá nhân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuế thu nhập cá nhân
Câu hỏi thường gặp về "thuế thu nhập cá nhân"
Thuế thu nhập cá nhân tiếng Anh là gì?
Thuế thu nhập cá nhân tiếng Anh là "personal income tax" (danh từ), nghĩa là: Thuế thu nhập cá nhân là khoản thuế mà cá nhân phải nộp dựa trên thu nhập của mình.
"personal income tax" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"personal income tax" nghĩa tiếng Việt là "thuế thu nhập cá nhân". Thuế thu nhập cá nhân là loại thuế trực thu đánh vào thu nhập của cá nhân.
Phát âm "personal income tax" như thế nào?
"personal income tax" có phiên âm IPA /ˈpɜrsɪnɪl ˈɪnˌkʌm tæks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "personal income tax"?
Anh ấy đã nộp thuế thu nhập cá nhân trước hạn. — He paid his personal income tax before the deadline.