The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thu nhập thụ động tiếng Anh là gì?

thu nhập thụ động tiếng Anh là Passive Income /ˈpæsɪv ˈɪnkʌm/. Thu nhập từ các nguồn không cần hoạt động liên tục, như đầu tư hoặc cho thuê tài sản.

Hình minh hoạ "thu nhập thụ động" tiếng Anh là "Passive Income"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Passive Income

Danh từ
/ˈpæsɪv ˈɪnkʌm/

Ví dụ câu với thu nhập thụ động / Passive Income

  1. 1

    Anh ấy kiếm thu nhập thụ động từ việc cho thuê căn hộ của mình.

    He earns passive income from renting out his apartment.

  2. 2

    Thu nhập thụ động giúp tôi có thêm nguồn tài chính mà không cần làm việc hàng ngày.

    Passive income helps me have an additional financial source without working daily.

Ghi chú dùng từ thu nhập thụ động

Thu nhập thụ động là thu nhập đến từ các nguồn không cần hoạt động liên tục, như đầu tư hoặc cho thuê. Các thuật ngữ liên quan gồm 'investment' (đầu tư), 'rental income' (thu nhập từ cho thuê), 'dividends' (cổ tức).

Video minh hoạ thu nhập thụ động

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thu nhập thụ động

Câu hỏi thường gặp về "thu nhập thụ động"

Thu nhập thụ động tiếng Anh là gì?

Thu nhập thụ động tiếng Anh là "Passive Income" (danh từ), nghĩa là: Thu nhập từ các nguồn không cần hoạt động liên tục, như đầu tư hoặc cho thuê tài sản.

"Passive Income" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Passive Income" nghĩa tiếng Việt là "thu nhập thụ động". Thu nhập thụ động là thu nhập đến từ các nguồn không cần hoạt động liên tục, như đầu tư hoặc cho thuê.

Phát âm "Passive Income" như thế nào?

"Passive Income" có phiên âm IPA /ˈpæsɪv ˈɪnkʌm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Passive Income"?

He earns passive income from renting out his apartment. — Anh ấy kiếm thu nhập thụ động từ việc cho thuê căn hộ của mình.