Tiếng Việt
Thụ động tiếng Anh là gì?
thụ động tiếng Anh là passive /ˈpæsɪv/. danh từ chỉ trạng thái không chủ động, thụ động trong hành động hoặc phản ứng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
passive
Ví dụ câu với thụ động / passive
- 1
Anh ấy luôn phản ứng thụ động trước các vấn đề.
He always reacts passively to issues.
- 2
Trong cuộc họp, cô ấy giữ thái độ thụ động và không đưa ra ý kiến.
In the meeting, she remained passive and did not give any opinions.
Ghi chú dùng từ thụ động
Thụ động là trạng thái không chủ động, thường liên quan đến phản ứng hoặc hành động không tích cực. Các từ liên quan gồm 'active' (chủ động), 'reactive' (phản ứng), 'initiative' (sáng kiến).
Video minh hoạ thụ động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thụ động
- thu nhập thụ độngPassive Income
- thụ lýCase acceptance
- Bị độngPassive
- thụ lộcreceive blessings
- thụ phấnPollination
- Thụ tinhFertilization
- thụ hưởngbenefit
- thụ mộc họcFaculty of Dendrology
- thụ lý vụ ánCase filing
- thụ phấn nhờ gióWind pollination
- Thụ tinh nhân tạoArtificial insemination
- thụ tinh ống nghiệmin vitro fertilization
Câu hỏi thường gặp về "thụ động"
Thụ động tiếng Anh là gì?
Thụ động tiếng Anh là "passive" (danh từ), nghĩa là: danh từ chỉ trạng thái không chủ động, thụ động trong hành động hoặc phản ứng.
"passive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"passive" nghĩa tiếng Việt là "thụ động". Thụ động là trạng thái không chủ động, thường liên quan đến phản ứng hoặc hành động không tích cực.
Phát âm "passive" như thế nào?
"passive" có phiên âm IPA /ˈpæsɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "passive"?
He always reacts passively to issues. — Anh ấy luôn phản ứng thụ động trước các vấn đề.