The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thu nhập vãng lai tiếng Anh là gì?

thu nhập vãng lai tiếng Anh là Casual Income /ˈkæʒuəl ˈɪnkʌm/. Thu nhập từ các công việc tạm thời hoặc không thường xuyên.

Hình minh hoạ "thu nhập vãng lai" tiếng Anh là "Casual Income"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Casual Income

Danh từ
/ˈkæʒuəl ˈɪnkʌm/

Ví dụ câu với thu nhập vãng lai / Casual Income

  1. 1

    Anh ấy kiếm thu nhập vãng lai từ việc làm thêm vào cuối tuần.

    He earns casual income from part-time weekend jobs.

  2. 2

    Thu nhập vãng lai giúp tôi trang trải chi phí hàng ngày.

    Casual income helps me cover daily expenses.

Ghi chú dùng từ thu nhập vãng lai

Thu nhập vãng lai thường đến từ các công việc không ổn định hoặc theo mùa. Các thuật ngữ liên quan: 'part-time job' (công việc bán thời gian), 'gig economy' (nền kinh tế dựa trên các công việc ngắn hạn), 'freelance work' (công việc tự do).

Video minh hoạ thu nhập vãng lai

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thu nhập vãng lai

Câu hỏi thường gặp về "thu nhập vãng lai"

Thu nhập vãng lai tiếng Anh là gì?

Thu nhập vãng lai tiếng Anh là "Casual Income" (danh từ), nghĩa là: Thu nhập từ các công việc tạm thời hoặc không thường xuyên.

"Casual Income" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Casual Income" nghĩa tiếng Việt là "thu nhập vãng lai". Thu nhập vãng lai thường đến từ các công việc không ổn định hoặc theo mùa.

Phát âm "Casual Income" như thế nào?

"Casual Income" có phiên âm IPA /ˈkæʒuəl ˈɪnkʌm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Casual Income"?

He earns casual income from part-time weekend jobs. — Anh ấy kiếm thu nhập vãng lai từ việc làm thêm vào cuối tuần.