Tiếng Việt
Thứ nhì tiếng Anh là gì?
thứ nhì tiếng Anh là second place /ˈsɛkənd pleɪs/. Vị trí xếp thứ hai trong một cuộc thi hoặc xếp hạng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
second place
Ví dụ câu với thứ nhì / second place
- 1
Anh ấy đã về thứ nhì trong cuộc thi chạy.
He finished in second place in the race.
- 2
Cô ấy đạt thứ nhì trong kỳ thi toán.
She achieved second place in the math exam.
Ghi chú dùng từ thứ nhì
Thứ nhì dùng để chỉ vị trí thứ hai. Các từ liên quan gồm 'first place' (đứng nhất), 'third place' (đứng thứ ba), 'ranking' (xếp hạng), 'position' (vị trí).
Video minh hoạ thứ nhì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thứ nhì
Câu hỏi thường gặp về "thứ nhì"
Thứ nhì tiếng Anh là gì?
Thứ nhì tiếng Anh là "second place" (danh từ), nghĩa là: Vị trí xếp thứ hai trong một cuộc thi hoặc xếp hạng.
"second place" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"second place" nghĩa tiếng Việt là "thứ nhì". Thứ nhì dùng để chỉ vị trí thứ hai.
Phát âm "second place" như thế nào?
"second place" có phiên âm IPA /ˈsɛkənd pleɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "second place"?
He finished in second place in the race. — Anh ấy đã về thứ nhì trong cuộc thi chạy.