Tiếng Việt
Thứ yếu tiếng Anh là gì?
thứ yếu tiếng Anh là secondary /ˈsɛkənˌdɛri/. Không quan trọng hoặc không chính yếu, chỉ ở mức độ phụ trợ hoặc thứ yếu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
secondary
Ví dụ câu với thứ yếu / secondary
- 1
Vấn đề này là thứ yếu so với các nhiệm vụ chính.
This issue is secondary to the main tasks.
- 2
Trong dự án, vai trò của anh ấy là thứ yếu nhưng vẫn quan trọng.
His role in the project is secondary but still important.
Ghi chú dùng từ thứ yếu
Thứ yếu chỉ thứ tự hoặc mức độ quan trọng thấp hơn. Các từ liên quan gồm 'primary' (chính yếu), 'minor' (nhỏ, không quan trọng), 'subsidiary' (phụ trợ).
Video minh hoạ thứ yếu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thứ yếu
Câu hỏi thường gặp về "thứ yếu"
Thứ yếu tiếng Anh là gì?
Thứ yếu tiếng Anh là "secondary" (tính từ), nghĩa là: Không quan trọng hoặc không chính yếu, chỉ ở mức độ phụ trợ hoặc thứ yếu.
"secondary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"secondary" nghĩa tiếng Việt là "thứ yếu". Thứ yếu chỉ thứ tự hoặc mức độ quan trọng thấp hơn.
Phát âm "secondary" như thế nào?
"secondary" có phiên âm IPA /ˈsɛkənˌdɛri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "secondary"?
This issue is secondary to the main tasks. — Vấn đề này là thứ yếu so với các nhiệm vụ chính.