Tiếng Việt
Thừa cân tiếng Anh là gì?
thừa cân tiếng Anh là overweight /ˈoʊvərˌweɪt/. Béo phì, có trọng lượng vượt quá mức bình thường hoặc khỏe mạnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
overweight
Ví dụ câu với thừa cân / overweight
- 1
Anh ấy bị thừa cân do lối sống ít vận động.
He is overweight because of a sedentary lifestyle.
- 2
Chúng ta cần giảm cân để tránh các vấn đề sức khỏe.
We need to lose weight to avoid health problems.
Ghi chú dùng từ thừa cân
Thừa cân mô tả trạng thái có trọng lượng vượt quá mức bình thường. Các từ liên quan: béo phì (obesity), cân nặng (weight), sức khỏe (health).
Video minh hoạ thừa cân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thừa cân
Câu hỏi thường gặp về "thừa cân"
Thừa cân tiếng Anh là gì?
Thừa cân tiếng Anh là "overweight" (tính từ), nghĩa là: Béo phì, có trọng lượng vượt quá mức bình thường hoặc khỏe mạnh.
"overweight" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"overweight" nghĩa tiếng Việt là "thừa cân". Thừa cân mô tả trạng thái có trọng lượng vượt quá mức bình thường.
Phát âm "overweight" như thế nào?
"overweight" có phiên âm IPA /ˈoʊvərˌweɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "overweight"?
He is overweight because of a sedentary lifestyle. — Anh ấy bị thừa cân do lối sống ít vận động.