Tiếng Việt
Thừa hành tiếng Anh là gì?
thừa hành tiếng Anh là execute /ˈɛksəˌkjut/. Thực hiện hoặc thi hành một lệnh, kế hoạch hoặc nhiệm vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
execute
Ví dụ câu với thừa hành / execute
- 1
Chính phủ đã thi hành luật mới vào tháng trước.
The government executed the new law last month.
- 2
Cảnh sát đã thi hành lệnh bắt giữ đối tượng.
The police executed the arrest warrant.
Ghi chú dùng từ thừa hành
Thừa hành có nghĩa là thi hành hoặc thực hiện một nhiệm vụ hoặc mệnh lệnh. Các từ liên quan gồm 'perform' (thực hiện), 'carry out' (thực hiện), và 'implement' (thi hành).
Video minh hoạ thừa hành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thừa hành
Câu hỏi thường gặp về "thừa hành"
Thừa hành tiếng Anh là gì?
Thừa hành tiếng Anh là "execute" (động từ), nghĩa là: Thực hiện hoặc thi hành một lệnh, kế hoạch hoặc nhiệm vụ.
"execute" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"execute" nghĩa tiếng Việt là "thừa hành". Thừa hành có nghĩa là thi hành hoặc thực hiện một nhiệm vụ hoặc mệnh lệnh.
Phát âm "execute" như thế nào?
"execute" có phiên âm IPA /ˈɛksəˌkjut/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "execute"?
The government executed the new law last month. — Chính phủ đã thi hành luật mới vào tháng trước.