Tiếng Việt
Thừa từ tiếng Anh là gì?
thừa từ tiếng Anh là Pleonastic /ˌpliːəˈnæstɪk/. Tính từ mô tả từ hoặc cụm từ thừa, không cần thiết trong câu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pleonastic
Ví dụ câu với thừa từ / Pleonastic
- 1
Trong câu 'đi bộ bộ', từ 'bộ' là thừa.
The phrase 'walk walk' is pleonastic.
- 2
Việc nói 'đi lên trên' là thừa vì 'lên' đã mang ý nghĩa hướng đi.
Saying 'ascend up' is pleonastic.
Ghi chú dùng từ thừa từ
Thừa từ là từ hoặc cụm từ không cần thiết trong câu, thường gây rườm rà. Các từ liên quan: 'redundant' (thừa), 'superfluous' (thừa thãi), 'tautological' (lặp lại).
Video minh hoạ thừa từ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thừa từ
Câu hỏi thường gặp về "thừa từ"
Thừa từ tiếng Anh là gì?
Thừa từ tiếng Anh là "Pleonastic" (tính từ), nghĩa là: Tính từ mô tả từ hoặc cụm từ thừa, không cần thiết trong câu.
"Pleonastic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pleonastic" nghĩa tiếng Việt là "thừa từ". Thừa từ là từ hoặc cụm từ không cần thiết trong câu, thường gây rườm rà.
Phát âm "Pleonastic" như thế nào?
"Pleonastic" có phiên âm IPA /ˌpliːəˈnæstɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pleonastic"?
The phrase 'walk walk' is pleonastic. — Trong câu 'đi bộ bộ', từ 'bộ' là thừa.