Tiếng Việt
Thừa số tiếng Anh là gì?
Thừa số tiếng Anh là Factor /ˈfæktər/. Thừa số là các số được nhân lại với nhau để tạo thành tích trong phép nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Factor
Ví dụ câu với Thừa số / Factor
- 1
Trong phép tính 3 x 4, 3 và 4 là các thừa số.
In the calculation 3 x 4, 3 and 4 are factors.
- 2
Thừa số của 12 có thể là 2 và 6 hoặc 3 và 4.
The factors of 12 can be 2 and 6 or 3 and 4.
Ghi chú dùng từ Thừa số
Thừa số là các số trong phép nhân. Các từ liên quan gồm 'multiplicand' (số bị nhân), 'product' (tích), và 'divisor' (ước số).
Video minh hoạ Thừa số
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thừa số
Câu hỏi thường gặp về "Thừa số"
Thừa số tiếng Anh là gì?
Thừa số tiếng Anh là "Factor" (danh từ), nghĩa là: Thừa số là các số được nhân lại với nhau để tạo thành tích trong phép nhân.
"Factor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Factor" nghĩa tiếng Việt là "Thừa số". Thừa số là các số trong phép nhân.
Phát âm "Factor" như thế nào?
"Factor" có phiên âm IPA /ˈfæktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Factor"?
In the calculation 3 x 4, 3 and 4 are factors. — Trong phép tính 3 x 4, 3 và 4 là các thừa số.