Tiếng Việt
Cơ lý thuyết tiếng Anh là gì?
cơ lý thuyết tiếng Anh là theoretical mechanics /ˌθɪəˈrɛtɪkəl mɪˈkænɪks/. Lý thuyết về các nguyên lý cơ học dựa trên các quy luật lý thuyết để phân tích chuyển động của vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
theoretical mechanics
Ví dụ câu với cơ lý thuyết / theoretical mechanics
- 1
Trong môn học cơ lý thuyết, chúng ta học cách mô tả chuyển động của các vật thể bằng các phương trình toán học.
In theoretical mechanics, we learn how to describe the motion of objects using mathematical equations.
- 2
Các nhà nghiên cứu sử dụng cơ lý thuyết để dự đoán hành vi của các hệ thống cơ học phức tạp.
Researchers use theoretical mechanics to predict the behavior of complex mechanical systems.
Ghi chú dùng từ cơ lý thuyết
Cơ lý thuyết là lĩnh vực trong vật lý học nghiên cứu các nguyên lý cơ học dựa trên lý thuyết. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'kinematics' (dịch chuyển học), 'dynamics' (động lực học), và 'Newton's laws' (định luật Newton) đều liên quan đến cơ lý thuyết.
Video minh hoạ cơ lý thuyết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cơ lý thuyết
Câu hỏi thường gặp về "cơ lý thuyết"
Cơ lý thuyết tiếng Anh là gì?
Cơ lý thuyết tiếng Anh là "theoretical mechanics" (danh từ), nghĩa là: Lý thuyết về các nguyên lý cơ học dựa trên các quy luật lý thuyết để phân tích chuyển động của vật thể.
"theoretical mechanics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"theoretical mechanics" nghĩa tiếng Việt là "cơ lý thuyết". Cơ lý thuyết là lĩnh vực trong vật lý học nghiên cứu các nguyên lý cơ học dựa trên lý thuyết.
Phát âm "theoretical mechanics" như thế nào?
"theoretical mechanics" có phiên âm IPA /ˌθɪəˈrɛtɪkəl mɪˈkænɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "theoretical mechanics"?
In theoretical mechanics, we learn how to describe the motion of objects using mathematical equations. — Trong môn học cơ lý thuyết, chúng ta học cách mô tả chuyển động của các vật thể bằng các phương trình toán học.