Tiếng Việt
Người bản địa tiếng Anh là gì?
người bản địa tiếng Anh là indigenous people /ɪnˈdɪʤənəs ˈpipəl/. Những người sinh ra và sinh sống tại một vùng đất tự nhiên, không phải là người di cư hoặc nhập cư.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
indigenous people
Ví dụ câu với người bản địa / indigenous people
- 1
Người bản địa của khu vực này có truyền thống văn hóa lâu đời.
The indigenous people of this region have a rich cultural heritage.
- 2
Chính phủ đang cố gắng bảo vệ quyền lợi của người bản địa.
The government is trying to protect the rights of indigenous people.
Ghi chú dùng từ người bản địa
Người bản địa là thuật ngữ chỉ những cộng đồng sinh sống lâu đời tại một khu vực. Các thuật ngữ liên quan gồm 'native', 'aboriginal', 'ethnic group'.
Video minh hoạ người bản địa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người bản địa
Câu hỏi thường gặp về "người bản địa"
Người bản địa tiếng Anh là gì?
Người bản địa tiếng Anh là "indigenous people" (danh từ), nghĩa là: Những người sinh ra và sinh sống tại một vùng đất tự nhiên, không phải là người di cư hoặc nhập cư.
"indigenous people" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"indigenous people" nghĩa tiếng Việt là "người bản địa". Người bản địa là thuật ngữ chỉ những cộng đồng sinh sống lâu đời tại một khu vực.
Phát âm "indigenous people" như thế nào?
"indigenous people" có phiên âm IPA /ɪnˈdɪʤənəs ˈpipəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "indigenous people"?
The indigenous people of this region have a rich cultural heritage. — Người bản địa của khu vực này có truyền thống văn hóa lâu đời.