Tiếng Việt
Thức dậy sớm tiếng Anh là gì?
thức dậy sớm tiếng Anh là get up early /ɡɛt ʌp ˈɜrli/. Thức dậy trước bình minh hoặc sớm hơn giờ bình thường để bắt đầu ngày mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
get up early
Ví dụ câu với thức dậy sớm / get up early
- 1
Tôi thường thức dậy sớm để tập thể dục trước khi đi làm.
I usually get up early to exercise before going to work.
- 2
Cô ấy thích thức dậy sớm để thưởng thức không khí buổi sáng trong lành.
She likes to get up early to enjoy the fresh morning air.
Ghi chú dùng từ thức dậy sớm
Thức dậy sớm giúp bắt đầu ngày mới tích cực và năng động. Các từ liên quan: 'wake up' (thức dậy), 'early morning' (buổi sáng sớm), 'morning routine' (thói quen buổi sáng).
Video minh hoạ thức dậy sớm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thức dậy sớm
Câu hỏi thường gặp về "thức dậy sớm"
Thức dậy sớm tiếng Anh là gì?
Thức dậy sớm tiếng Anh là "get up early" (cụm từ), nghĩa là: Thức dậy trước bình minh hoặc sớm hơn giờ bình thường để bắt đầu ngày mới.
"get up early" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"get up early" nghĩa tiếng Việt là "thức dậy sớm". Thức dậy sớm giúp bắt đầu ngày mới tích cực và năng động.
Phát âm "get up early" như thế nào?
"get up early" có phiên âm IPA /ɡɛt ʌp ˈɜrli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "get up early"?
I usually get up early to exercise before going to work. — Tôi thường thức dậy sớm để tập thể dục trước khi đi làm.