Tiếng Việt
Thực dụng tiếng Anh là gì?
thực dụng tiếng Anh là pragmatic /prægˈmætɪk/. Danh từ chỉ người hoặc phương pháp thực tế, dựa trên thực tế và hiệu quả hơn là lý thuyết hoặc lý tưởng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pragmatic
Ví dụ câu với thực dụng / pragmatic
- 1
Anh ấy là người thực dụng, luôn tập trung vào kết quả thực tế.
He is a pragmatic person, always focusing on practical results.
- 2
Phương pháp này rất thực dụng trong việc giải quyết vấn đề.
This approach is very pragmatic in solving problems.
Ghi chú dùng từ thực dụng
Thực dụng đề cập đến việc chú trọng vào thực tế và hiệu quả hơn là lý thuyết hay lý tưởng. Các từ liên quan: 'practical' (thực tế), 'realistic' (hiện thực), 'efficient' (hiệu quả).
Video minh hoạ thực dụng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thực dụng
Câu hỏi thường gặp về "thực dụng"
Thực dụng tiếng Anh là gì?
Thực dụng tiếng Anh là "pragmatic" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ người hoặc phương pháp thực tế, dựa trên thực tế và hiệu quả hơn là lý thuyết hoặc lý tưởng.
"pragmatic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pragmatic" nghĩa tiếng Việt là "thực dụng". Thực dụng đề cập đến việc chú trọng vào thực tế và hiệu quả hơn là lý thuyết hay lý tưởng.
Phát âm "pragmatic" như thế nào?
"pragmatic" có phiên âm IPA /prægˈmætɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pragmatic"?
He is a pragmatic person, always focusing on practical results. — Anh ấy là người thực dụng, luôn tập trung vào kết quả thực tế.