Tiếng Việt
Tiến độ thực hiện hợp đồng tiếng Anh là gì?
tiến độ thực hiện hợp đồng tiếng Anh là contract execution progress /ˈkɒntrækt ɪɡˈzɛkjuːʃən ˈprɒɡrɛs/. Tiến trình thực hiện các điều khoản của hợp đồng theo thời gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
contract execution progress
Ví dụ câu với tiến độ thực hiện hợp đồng / contract execution progress
- 1
The contractor provided an update on the contract execution progress.
Nhà thầu đã cung cấp cập nhật về tiến độ thực hiện hợp đồng.
- 2
Delays in contract execution progress can lead to penalties.
Trì hoãn trong tiến độ thực hiện hợp đồng có thể dẫn đến hình phạt.
Ghi chú dùng từ tiến độ thực hiện hợp đồng
Thuật ngữ này mô tả quá trình hoàn thành các điều khoản hợp đồng theo kế hoạch. Các từ liên quan: 'contract', 'progress', 'execution'.
Video minh hoạ tiến độ thực hiện hợp đồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiến độ thực hiện hợp đồng
Câu hỏi thường gặp về "tiến độ thực hiện hợp đồng"
Tiến độ thực hiện hợp đồng tiếng Anh là gì?
Tiến độ thực hiện hợp đồng tiếng Anh là "contract execution progress" (danh từ), nghĩa là: Tiến trình thực hiện các điều khoản của hợp đồng theo thời gian.
"contract execution progress" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"contract execution progress" nghĩa tiếng Việt là "tiến độ thực hiện hợp đồng". Thuật ngữ này mô tả quá trình hoàn thành các điều khoản hợp đồng theo kế hoạch.
Phát âm "contract execution progress" như thế nào?
"contract execution progress" có phiên âm IPA /ˈkɒntrækt ɪɡˈzɛkjuːʃən ˈprɒɡrɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "contract execution progress"?
Nhà thầu đã cung cấp cập nhật về tiến độ thực hiện hợp đồng. — The contractor provided an update on the contract execution progress.