The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thực phẩm bẩn tiếng Anh là gì?

thực phẩm bẩn tiếng Anh là Contaminated food /kənˈtæmɪneɪtɪd fʊd/. Thực phẩm bị ô nhiễm hoặc chứa chất độc hại gây hại cho sức khỏe.

Hình minh hoạ "thực phẩm bẩn" tiếng Anh là "Contaminated food"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Contaminated food

Danh từ
/kənˈtæmɪneɪtɪd fʊd/

Ví dụ câu với thực phẩm bẩn / Contaminated food

  1. 1

    Ăn thực phẩm bẩn có thể gây ngộ độc thực phẩm.

    Eating contaminated food can cause food poisoning.

  2. 2

    Chúng ta cần kiểm tra nguồn gốc thực phẩm để tránh tiêu thụ thực phẩm bẩn.

    We need to check the source of food to avoid consuming contaminated food.

Ghi chú dùng từ thực phẩm bẩn

Thực phẩm bẩn là loại thực phẩm bị ô nhiễm bởi vi khuẩn, hóa chất hoặc tạp chất gây hại. Các thuật ngữ liên quan gồm 'food safety' (an toàn thực phẩm), 'contamination' (ô nhiễm), 'food poisoning' (ngộ độc thực phẩm).

Video minh hoạ thực phẩm bẩn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thực phẩm bẩn

Câu hỏi thường gặp về "thực phẩm bẩn"

Thực phẩm bẩn tiếng Anh là gì?

Thực phẩm bẩn tiếng Anh là "Contaminated food" (danh từ), nghĩa là: Thực phẩm bị ô nhiễm hoặc chứa chất độc hại gây hại cho sức khỏe.

"Contaminated food" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Contaminated food" nghĩa tiếng Việt là "thực phẩm bẩn". Thực phẩm bẩn là loại thực phẩm bị ô nhiễm bởi vi khuẩn, hóa chất hoặc tạp chất gây hại.

Phát âm "Contaminated food" như thế nào?

"Contaminated food" có phiên âm IPA /kənˈtæmɪneɪtɪd fʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Contaminated food"?

Eating contaminated food can cause food poisoning. — Ăn thực phẩm bẩn có thể gây ngộ độc thực phẩm.