Tiếng Việt
Thực phẩm chức năng tiếng Anh là gì?
thực phẩm chức năng tiếng Anh là functional food /ˈfʌŋkʃənəl fud/. Thực phẩm có lợi cho sức khỏe, cung cấp các dưỡng chất đặc biệt nhằm nâng cao chức năng của cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
functional food
Ví dụ câu với thực phẩm chức năng / functional food
- 1
Functional foods như sữa chua probiotic giúp cải thiện tiêu hóa.
Functional foods like probiotic yogurt help improve digestion.
- 2
Ăn các loại thực phẩm chức năng có thể hỗ trợ hệ miễn dịch.
Consuming functional foods can support the immune system.
Ghi chú dùng từ thực phẩm chức năng
Thực phẩm chức năng là loại thực phẩm có tác dụng bổ sung hoặc nâng cao sức khỏe. Các thuật ngữ liên quan gồm 'supplement' (thực phẩm bổ sung), 'nutraceutical' (thực phẩm dinh dưỡng đặc biệt), 'dietary aid' (hỗ trợ chế độ ăn uống).
Video minh hoạ thực phẩm chức năng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thực phẩm chức năng
Câu hỏi thường gặp về "thực phẩm chức năng"
Thực phẩm chức năng tiếng Anh là gì?
Thực phẩm chức năng tiếng Anh là "functional food" (danh từ), nghĩa là: Thực phẩm có lợi cho sức khỏe, cung cấp các dưỡng chất đặc biệt nhằm nâng cao chức năng của cơ thể.
"functional food" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"functional food" nghĩa tiếng Việt là "thực phẩm chức năng". Thực phẩm chức năng là loại thực phẩm có tác dụng bổ sung hoặc nâng cao sức khỏe.
Phát âm "functional food" như thế nào?
"functional food" có phiên âm IPA /ˈfʌŋkʃənəl fud/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "functional food"?
Functional foods like probiotic yogurt help improve digestion. — Functional foods như sữa chua probiotic giúp cải thiện tiêu hóa.