The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thực phẩm sạch tiếng Anh là gì?

thực phẩm sạch tiếng Anh là fresh food /frɛʃ fud/. Thực phẩm tươi, không chứa chất độc hại, đảm bảo an toàn cho sức khỏe.

Hình minh hoạ "thực phẩm sạch" tiếng Anh là "fresh food"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fresh food

Danh từ
/frɛʃ fud/

Ví dụ câu với thực phẩm sạch / fresh food

  1. 1

    Tôi mua thực phẩm sạch để đảm bảo an toàn cho gia đình.

    I buy fresh food to ensure safety for my family.

  2. 2

    Chợ này nổi tiếng với các loại thực phẩm sạch và tươi ngon.

    This market is famous for its fresh and clean food.

Ghi chú dùng từ thực phẩm sạch

Thực phẩm sạch là loại thực phẩm được kiểm định an toàn, không chứa hóa chất độc hại. Các thuật ngữ liên quan: organic (hữu cơ), pesticide-free (không chứa thuốc trừ sâu), GMO-free (không biến đổi gen).

Video minh hoạ thực phẩm sạch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thực phẩm sạch

Câu hỏi thường gặp về "thực phẩm sạch"

Thực phẩm sạch tiếng Anh là gì?

Thực phẩm sạch tiếng Anh là "fresh food" (danh từ), nghĩa là: Thực phẩm tươi, không chứa chất độc hại, đảm bảo an toàn cho sức khỏe.

"fresh food" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fresh food" nghĩa tiếng Việt là "thực phẩm sạch". Thực phẩm sạch là loại thực phẩm được kiểm định an toàn, không chứa hóa chất độc hại.

Phát âm "fresh food" như thế nào?

"fresh food" có phiên âm IPA /frɛʃ fud/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fresh food"?

I buy fresh food to ensure safety for my family. — Tôi mua thực phẩm sạch để đảm bảo an toàn cho gia đình.