Tiếng Việt
Thực quyền tiếng Anh là gì?
thực quyền tiếng Anh là Actual power /ˈækʧuəl ˈpaʊər/. Quyền lực thực tế hoặc quyền hành chính thức mà một người hoặc tổ chức có thể thi hành.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Actual power
Ví dụ câu với thực quyền / Actual power
- 1
Chính phủ nắm giữ thực quyền trong quyết định quốc gia.
The government holds actual power in national decisions.
- 2
Thực quyền của giám đốc đã được thể hiện rõ ràng trong dự án mới.
The director's actual power was evident in the new project.
Ghi chú dùng từ thực quyền
Thực quyền đề cập đến quyền lực thực tế mà người hoặc tổ chức có thể thi hành, khác với quyền lý thuyết. Các thuật ngữ liên quan gồm 'quyền lực' (power), 'quyền hạn' (authority), và 'quyết định' (decision).
Video minh hoạ thực quyền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thực quyền
Câu hỏi thường gặp về "thực quyền"
Thực quyền tiếng Anh là gì?
Thực quyền tiếng Anh là "Actual power" (danh từ), nghĩa là: Quyền lực thực tế hoặc quyền hành chính thức mà một người hoặc tổ chức có thể thi hành.
"Actual power" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Actual power" nghĩa tiếng Việt là "thực quyền". Thực quyền đề cập đến quyền lực thực tế mà người hoặc tổ chức có thể thi hành, khác với quyền lý thuyết.
Phát âm "Actual power" như thế nào?
"Actual power" có phiên âm IPA /ˈækʧuəl ˈpaʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Actual power"?
The government holds actual power in national decisions. — Chính phủ nắm giữ thực quyền trong quyết định quốc gia.