The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thuế di sản tiếng Anh là gì?

thuế di sản tiếng Anh là Estate tax /ɪˈsteɪt tæks/. Thuế đánh vào tài sản của người chết để lại cho người thừa kế.

Hình minh hoạ "thuế di sản" tiếng Anh là "Estate tax"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Estate tax

Danh từ
/ɪˈsteɪt tæks/

Ví dụ câu với thuế di sản / Estate tax

  1. 1

    Chính phủ đã tăng thuế di sản để thu ngân sách.

    The government increased estate tax to boost revenue.

  2. 2

    Thuế di sản có thể làm giảm giá trị của tài sản thừa kế.

    Estate tax can reduce the value of inherited assets.

Ghi chú dùng từ thuế di sản

Thuế di sản là loại thuế đánh vào tài sản của người đã qua đời để lại cho người thừa kế. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'inheritance tax' (thuế thừa kế), 'gift tax' (thuế quà tặng), và 'estate planning' (lập kế hoạch tài sản).

Video minh hoạ thuế di sản

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thuế di sản

Câu hỏi thường gặp về "thuế di sản"

Thuế di sản tiếng Anh là gì?

Thuế di sản tiếng Anh là "Estate tax" (danh từ), nghĩa là: Thuế đánh vào tài sản của người chết để lại cho người thừa kế.

"Estate tax" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Estate tax" nghĩa tiếng Việt là "thuế di sản". Thuế di sản là loại thuế đánh vào tài sản của người đã qua đời để lại cho người thừa kế.

Phát âm "Estate tax" như thế nào?

"Estate tax" có phiên âm IPA /ɪˈsteɪt tæks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Estate tax"?

The government increased estate tax to boost revenue. — Chính phủ đã tăng thuế di sản để thu ngân sách.