The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thuế xuất khẩu tiếng Anh là gì?

thuế xuất khẩu tiếng Anh là Export Tax /ˈɛkspɔːt tæks/. Thuế đánh vào hàng hóa xuất khẩu để kiểm soát hoặc tạo nguồn thu cho nhà nước.

Hình minh hoạ "thuế xuất khẩu" tiếng Anh là "Export Tax"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Export Tax

Danh từ
/ˈɛkspɔːt tæks/

Ví dụ câu với thuế xuất khẩu / Export Tax

  1. 1

    The government increased the export tax on rice to protect local farmers.

    Chính phủ đã tăng thuế xuất khẩu gạo để bảo vệ nông dân địa phương.

  2. 2

    Export tax can affect the competitiveness of a country's products in international markets.

    Thuế xuất khẩu có thể ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của sản phẩm của một quốc gia trên thị trường quốc tế.

Ghi chú dùng từ thuế xuất khẩu

Thuế xuất khẩu là loại thuế đánh vào hàng hóa khi xuất khẩu ra nước ngoài. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'import tax' (thuế nhập khẩu), 'tariff' (thuế quan), và 'customs duty' (thuế hải quan).

Video minh hoạ thuế xuất khẩu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thuế xuất khẩu

Câu hỏi thường gặp về "thuế xuất khẩu"

Thuế xuất khẩu tiếng Anh là gì?

Thuế xuất khẩu tiếng Anh là "Export Tax" (danh từ), nghĩa là: Thuế đánh vào hàng hóa xuất khẩu để kiểm soát hoặc tạo nguồn thu cho nhà nước.

"Export Tax" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Export Tax" nghĩa tiếng Việt là "thuế xuất khẩu". Thuế xuất khẩu là loại thuế đánh vào hàng hóa khi xuất khẩu ra nước ngoài.

Phát âm "Export Tax" như thế nào?

"Export Tax" có phiên âm IPA /ˈɛkspɔːt tæks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Export Tax"?

Chính phủ đã tăng thuế xuất khẩu gạo để bảo vệ nông dân địa phương. — The government increased the export tax on rice to protect local farmers.