The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thùng lặn tiếng Anh là gì?

thùng lặn tiếng Anh là diving tank /ˈdaɪvɪŋ tæŋk/. bình khí dùng để lặn dưới nước, cung cấp khí nén cho người lặn.

Hình minh hoạ "thùng lặn" tiếng Anh là "diving tank"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

diving tank

Danh từ
/ˈdaɪvɪŋ tæŋk/

Ví dụ câu với thùng lặn / diving tank

  1. 1

    Anh ấy đã kiểm tra thùng lặn trước khi bắt đầu cuộc thám hiểm dưới biển.

    He checked the diving tank before starting the underwater exploration.

  2. 2

    Thùng lặn này cần được làm sạch định kỳ để đảm bảo an toàn.

    This diving tank needs to be cleaned regularly to ensure safety.

Ghi chú dùng từ thùng lặn

Thùng lặn là thiết bị quan trọng trong lặn biển, liên quan đến các thuật ngữ như 'scuba gear' (thiết bị lặn), 'regulator' (bộ điều áp), và 'pressure gauge' (đồng hồ đo áp suất).

Video minh hoạ thùng lặn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thùng lặn

Câu hỏi thường gặp về "thùng lặn"

Thùng lặn tiếng Anh là gì?

Thùng lặn tiếng Anh là "diving tank" (danh từ), nghĩa là: bình khí dùng để lặn dưới nước, cung cấp khí nén cho người lặn.

"diving tank" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"diving tank" nghĩa tiếng Việt là "thùng lặn". Thùng lặn là thiết bị quan trọng trong lặn biển, liên quan đến các thuật ngữ như 'scuba gear' (thiết bị lặn), 'regulator' (bộ điều áp), và 'pressure gauge' (đồng hồ đo áp suất).

Phát âm "diving tank" như thế nào?

"diving tank" có phiên âm IPA /ˈdaɪvɪŋ tæŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "diving tank"?

He checked the diving tank before starting the underwater exploration. — Anh ấy đã kiểm tra thùng lặn trước khi bắt đầu cuộc thám hiểm dưới biển.