Tiếng Việt
Thuốc đắp tiếng Anh là gì?
Thuốc đắp tiếng Anh là Poultice /ˈpəʊltɪs/. Thuốc đắp là loại thuốc dạng đặc, dùng để đắp lên da nhằm giảm đau hoặc trị bệnh ngoài da.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Poultice
Ví dụ câu với Thuốc đắp / Poultice
- 1
Anh ấy đã dùng thuốc đắp để giảm sưng tấy.
He used a poultice to reduce the swelling.
- 2
Thuốc đắp thường được làm từ thảo dược và đất sét.
Poultices are often made from herbs and clay.
Ghi chú dùng từ Thuốc đắp
Thuốc đắp là phương pháp điều trị tại chỗ, thường dùng trong y học cổ truyền. Các thuật ngữ liên quan: 'ointment' (thuốc mỡ), 'compress' (đắp nén), 'herbal remedy' (thuốc thảo dược).
Video minh hoạ Thuốc đắp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thuốc đắp
Câu hỏi thường gặp về "Thuốc đắp"
Thuốc đắp tiếng Anh là gì?
Thuốc đắp tiếng Anh là "Poultice" (danh từ), nghĩa là: Thuốc đắp là loại thuốc dạng đặc, dùng để đắp lên da nhằm giảm đau hoặc trị bệnh ngoài da.
"Poultice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Poultice" nghĩa tiếng Việt là "Thuốc đắp". Thuốc đắp là phương pháp điều trị tại chỗ, thường dùng trong y học cổ truyền.
Phát âm "Poultice" như thế nào?
"Poultice" có phiên âm IPA /ˈpəʊltɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Poultice"?
He used a poultice to reduce the swelling. — Anh ấy đã dùng thuốc đắp để giảm sưng tấy.