Tiếng Việt
Đắp thuốc tiếng Anh là gì?
đắp thuốc tiếng Anh là Apply a poultice /əˈplaɪ ə ˈpɔːltɪs/. Thoa thuốc bằng cách đắp một lớp thuốc hoặc bột lên vết thương hoặc vùng bị đau để giảm đau hoặc chống viêm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Apply a poultice
Ví dụ câu với đắp thuốc / Apply a poultice
- 1
Bác sĩ khuyên tôi nên đắp thuốc nóng để giảm sưng tấy.
The doctor advised me to apply a hot poultice to reduce the swelling.
- 2
Sau khi bị muỗi đốt, cô ấy đã đắp thuốc để giảm ngứa.
After being bitten by a mosquito, she applied a poultice to soothe the itch.
Ghi chú dùng từ đắp thuốc
Đắp thuốc là phương pháp truyền thống dùng để điều trị tại chỗ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'compress' (đắp nén), 'ointment' (thuốc mỡ), 'topical treatment' (điều trị tại chỗ).
Video minh hoạ đắp thuốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đắp thuốc
Câu hỏi thường gặp về "đắp thuốc"
Đắp thuốc tiếng Anh là gì?
Đắp thuốc tiếng Anh là "Apply a poultice" (động từ), nghĩa là: Thoa thuốc bằng cách đắp một lớp thuốc hoặc bột lên vết thương hoặc vùng bị đau để giảm đau hoặc chống viêm.
"Apply a poultice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Apply a poultice" nghĩa tiếng Việt là "đắp thuốc". Đắp thuốc là phương pháp truyền thống dùng để điều trị tại chỗ.
Phát âm "Apply a poultice" như thế nào?
"Apply a poultice" có phiên âm IPA /əˈplaɪ ə ˈpɔːltɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Apply a poultice"?
The doctor advised me to apply a hot poultice to reduce the swelling. — Bác sĩ khuyên tôi nên đắp thuốc nóng để giảm sưng tấy.