Tiếng Việt
Thuốc tránh thai khẩn cấp tiếng Anh là gì?
Thuốc tránh thai khẩn cấp tiếng Anh là Emergency contraceptive /ɪˈmɜːʤənsi ˌkɒntrəˈsɛptɪv/. Thuốc dùng để tránh thai sau khi quan hệ không an toàn hoặc bị cưỡng hiếp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Emergency contraceptive
Ví dụ câu với Thuốc tránh thai khẩn cấp / Emergency contraceptive
- 1
She took emergency contraceptive pills after unprotected sex.
Cô ấy đã dùng thuốc tránh thai khẩn cấp sau khi quan hệ không an toàn.
- 2
Emergency contraceptives are most effective when taken soon after intercourse.
Thuốc tránh thai khẩn cấp hiệu quả nhất khi dùng ngay sau quan hệ.
Ghi chú dùng từ Thuốc tránh thai khẩn cấp
Thuốc tránh thai khẩn cấp là loại thuốc tránh thai dùng trong trường hợp khẩn cấp. Các thuật ngữ liên quan: 'contraceptive' (thuốc tránh thai), 'birth control' (kiểm soát sinh đẻ), 'prevent pregnancy' (ngăn ngừa mang thai).
Video minh hoạ Thuốc tránh thai khẩn cấp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thuốc tránh thai khẩn cấp
Câu hỏi thường gặp về "Thuốc tránh thai khẩn cấp"
Thuốc tránh thai khẩn cấp tiếng Anh là gì?
Thuốc tránh thai khẩn cấp tiếng Anh là "Emergency contraceptive" (danh từ), nghĩa là: Thuốc dùng để tránh thai sau khi quan hệ không an toàn hoặc bị cưỡng hiếp.
"Emergency contraceptive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Emergency contraceptive" nghĩa tiếng Việt là "Thuốc tránh thai khẩn cấp". Thuốc tránh thai khẩn cấp là loại thuốc tránh thai dùng trong trường hợp khẩn cấp.
Phát âm "Emergency contraceptive" như thế nào?
"Emergency contraceptive" có phiên âm IPA /ɪˈmɜːʤənsi ˌkɒntrəˈsɛptɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Emergency contraceptive"?
Cô ấy đã dùng thuốc tránh thai khẩn cấp sau khi quan hệ không an toàn. — She took emergency contraceptive pills after unprotected sex.